| Khoảng dung tích tủ lạnh | Từ 400 – 550 lít |
|---|
| Dung tích | 511 Lít |
|---|
| Kích thước | Cao 189.8 cm – Rộng 83.3 cm – Sâu 64.8 cm |
|---|
| Khối lượng | 107 kg |
|---|
| Loại máy | Inverter |
|---|
| Công suất tiêu thụ | ~ 1.4 kW/ngày |
|---|
| Tính năng | Bảng điều khiển bên ngoài
Chuông báo khi quên đóng cửa
Chế độ cấp đông nhanh
Làm lạnh nhanh
Ngăn giữ hương vị không cần rã đông Flexible Zone |
|---|
| Công nghệ làm lạnh | Công nghệ 2 dàn lạnh độc lập Làm lạnh hợp kim với công nghệ AlloyCooling |
|---|
| Công nghệ kháng khuẩn - khử mùi | Công nghệ PureBio với tia Plasma cực mạnh |
|---|
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Giữ nguyên hương vị với Flexible Zone Tăng cường dưỡng chất với Moisture Zone |
|---|
| Màu sắc | Đen XK |
|---|
| Hãng sản xuất | Toshiba |
|---|
Đặng Tùng
Máy hoạt động tốt, ít tiếng ồn, làm lạnh nhanh. Đáng đồng tiền bát gạo.
Đặng Linh
Giá hợp lý so với mặt bằng chung, kỹ thuật lắp đặt nhanh gọn. Trải nghiệm tốt.
Đỗ Việt Quang
Lần đầu mua online nhưng không phải lo, hỗ trợ tận tình từ khâu đặt hàng đến lắp đặt.