| So sánh chi tiết MÁY LẠNH TCL INVERTER 1.5 HP TAC 13CSI/KE88N với Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | dưới 15 m2 | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 11.940 BTU | 9000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.22 kW/h | 0.785 kwh | |
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | ||
| Điện nguồn | 220 – 240 V | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 805 × 194 × 285 mm | ||
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 681 × 285 × 434 | ||
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 Kg | 8.1 kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 25 Kg | 24 kg | |
| Loại Gas | Gas R32 | ||
| Kích thước ống đồng | 6, 10 | ||
| Nơi sản xuất | Việt Nam | ||
| Hãng sản xuất | Funiki | ||
| Năm ra mắt | 2019 | 2020 | |