THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 45.0 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 1.24/1.19 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 2,280 |
| Rộng (mm) | 1300 | |
Sâu (mm) | 760 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 320 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 7,200 |
Công suất động cơ (W) | 2.2 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | – | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø28.6 |
| Phần lỏng (mm) | ø15.9 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 64 | |





Lê Hùng
Máy chạy ổn định, nhân viên tư vấn nhiệt tình. Giao hàng nhanh.
Phan Lan
Sản phẩm mới tinh, đóng gói cẩn thận, giao đúng hẹn. Rất đáng tin cậy.
Nguyễn Quốc Dũng
Máy hoạt động tốt, ít tiếng ồn, làm lạnh nhanh. Đáng đồng tiền bát gạo.