THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 22.4 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 0.56/0.53 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 2,130 |
| Rộng (mm) | 890 | |
Sâu (mm) | 540 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 182 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 3,600 |
Công suất động cơ (W) | 0.75 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | – | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø22.2 |
| Phần lỏng (mm) | ø12.7 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 62 | |




Ngô Hữu Giang
Chạy êm, không ồn, thiết kế đẹp hợp với không gian nhà. Nhân viên tư vấn tốt.
Phan Quốc Thảo
Ban đầu hơi phân vân nhưng dùng rồi thấy đáng tiền. Recommend cho mọi người.
Dương Bá Thảo
Mình so sánh nhiều nơi rồi mới quyết định mua ở đây. Sản phẩm chuẩn, giá ổn.