| Loại máy giặt | Cửa trên |
|---|
| Khoảng khối lượng giặt | Từ 9 -10kg |
|---|
| Khối lượng giặt | 9.5kg |
|---|
| Kích thước | Cao 103 cm – Ngang 54 cm – Sâu 64 cm |
|---|
| Khối lượng | Nặng 38 kg |
|---|
| Công suất tiêu thụ | 4.1 Wh/kg |
|---|
| Loại máy | Inverter |
|---|
| Công nghệ giặt | Công nghệ giặt chuyên biệt StainMaster
Hệ thống ActiveFoam
Xoáy nước siêu mạnh Water Bazooka |
|---|
| Chương trình hoạt động | Chăn mền
Giặt ngâm
Giặt nhanh
Giặt nhẹ
Giặt thường
Giặt tăng cường
Sấy gió 90 phút
Tiết kiệm nước
Vệ sinh lồng giặt
Đồ trẻ em |
|---|
| Tốc độ vắt | 700 vòng/phút |
|---|
| Tiện ích | Hẹn giờ giặt
Khóa trẻ em
Tự khởi động lại khi có điện
Tự động gỡ rối Tangle Care
Vệ sinh lồng giặt |
|---|
| Chất liệu | Thép không gỉ , kim loại sơn tĩnh điện |
|---|
| Hãng sản xuất | Panasonic |
|---|
Tống Thị Nga
Giá hợp lý, kỹ thuật viên lắp đặt nhanh gọn. Trải nghiệm tốt.