| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³) | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 2.5 HP – 20.400 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 2 kW/h | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 5.09) | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| Tiện ích | Công nghệ độc quyền
Magic Coil
Động cơ
Hybrid Inverter
Tiết kiệm điện
ECO
Bộ lọc chống nấm mốc
UltraFresh
Chế độ làm lạnh nhanh / Hi Power
Điều chỉnh hướng gió
Điều chỉnh tốc độ quạt
Tự động khởi động lại
Hẹn giờ tắt | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Hybrid Inverter
Eco | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc bụi mịn PM2.5
Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil
Bộ lọc Toshiba IAQ
Công nghệ tinh lọc không khí Ultra Fresh | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 105 cm – Cao 32 cm – Dày 25 cm
Khối lượng dàn lạnh:
13 kg | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 78 cm – Cao 55 cm – Dày 29 cm
Khối lượng dàn nóng:
32 kg | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/12 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Toshiba | Funiki |
| Năm ra mắt | 2025 | 2020 |