Trang chủ So sánh
So sánh chi tiết Máy lạnh Comfee Inverter 2.0 HP CFS-18VGPF với MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66
Hình ảnh
Giá9.300.0006.650.000
Thông số kỹ thuậtCông suất làm lạnh2.0 HP
Phạm vi làm lạnh hiệu quả20-30m215 – 20 m2
Loại máyInverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)Loại máy thường
Công suất lạnh12000 BTU
Công suất điện tiêu thụ1.149 kW/h
Tiện íchIOT – Kết nối Wifi AI Cool – Điều khiển bằng giọng nói iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng Sleep Curve – Chương trình chăm sóc giấc ngủ Follow me – Cảm biến nhiệt độ Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà Eco mode – Chế độ tiết kiệm điện tối ưu Active Clean mode – Chế độ tự làm sạch dàn lạnh (đóng băng) Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating) Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh) PCB với lớp phủ UV Điện áp trải dài 80V ~ 265V Auto restart mode – Tự khởi động lại Dehumidification mode – Chế độ hút ẩm Dual Filtration – Công nghệ lọc kép Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Đèn trên remote
Chế độ tiết kiệm điện
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)975x218x308 mm(Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm
Kích thước dàn nóng (CxRxS)765x303x555 mm(Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm
Trọng lượng dàn lạnh8kg
Trọng lượng dàn nóng26 kg
Loại GasGas R32Gas R410A
Chất liệu dàn tản nhiệtỐng gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating
Chiều dài lắp đặt ống đồng15m
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh10m
Kích thước ống đồng6/126, 10
Nơi sản xuấtThái LanTrung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam
Hãng sản xuấtCasper
Năm ra mắt20252019