| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.300.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20-30m2 | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1.149 kW/h |
| | |
| | |
| | |
| Tiện ích | IOT – Kết nối Wifi
AI Cool – Điều khiển bằng giọng nói
iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng
Sleep Curve – Chương trình chăm sóc giấc ngủ
Follow me – Cảm biến nhiệt độ
Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà
Eco mode – Chế độ tiết kiệm điện tối ưu
Active Clean mode – Chế độ tự làm sạch dàn lạnh (đóng băng)
Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating)
Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh)
PCB với lớp phủ UV
Điện áp trải dài 80V ~ 265V
Auto restart mode – Tự khởi động lại
Dehumidification mode – Chế độ hút ẩm
Dual Filtration – Công nghệ lọc kép
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Đèn trên remote | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 975x218x308 mm | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 765x303x555 mm | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/12 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Casper | |
| Năm ra mắt | 2025 | 2019 |