| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 1 HP – 9.550 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.7 kWh | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.66) | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| Tiện ích | Đèn báo chất lượng không khí
Điều khiển từ xa
Điều khiển bằng điện thoại, có Wi-Fi
Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning
Remote có đèn nền
Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn
Chức năng tự chẩn đoán lỗi
Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ
Chế độ kiểm soát độ ẩm
Hoạt động siêu êm Quiet
Hẹn giờ bật, tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Đảo gió lên xuống trái phải tự động | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Inverter
ECO tích hợp A.I | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3
Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5 | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | iAuto-X | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 89 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6×10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Panasonic | Funiki |
| Năm ra mắt | | 2020 |