So sánh chi tiết Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8 với Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Panasonic Inverter 1.5 HP CU/CS-AU12BKH-8 | Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³) | dưới 15 m2 | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 1.5 HP – 11.900 BTU | 9000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.95 kWh | 0.785 kwh | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.42) | ||
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | ||
| Tiện ích | Đèn báo chất lượng không khí Điều khiển từ xa Điều khiển bằng điện thoại, có Wi-Fi Vệ sinh bên trong dàn lạnh: Inside Cleaning Remote có đèn nền Dàn nóng phủ lớp BlueFin chống ăn mòn Chức năng tự chẩn đoán lỗi Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ Chế độ kiểm soát độ ẩm Hoạt động siêu êm Quiet Hẹn giờ bật, tắt máy Tự khởi động lại khi có điện Đảo gió lên xuống trái phải tự động | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | Inverter ECO tích hợp A.I | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ lọc không khí Nanoe™ X thế hệ 3 Nanoe-G lọc bụi mịn PM2.5 | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | iAuto-X | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 89 cm – Cao 29.5 cm – Dày 24.4 cm | 805 × 194 × 285 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 78 cm – Cao 54.2 cm – Dày 28.9 cm | 681 × 285 × 434 | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.1 kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 24 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm | ||
| Kích thước ống đồng | 6×10 | 6, 10 | |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Panasonic | Funiki | |
| Năm ra mắt | 2020 | ||


