| Hình ảnh | | |
| Giá | 15.700.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 21,500 BTU/H | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | Tối thiểu: 320, Trung bình: 1,850, Tối đa: 2,600 (W) | 1.149 kW/h |
| | |
| Lưu lượng gió | Max: 18.5, H: 12.4, M: 9.7, L: 8.0 (m3/phút) | |
| Điện nguồn | 1/220-240V/50Hz | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 998 x 345 x 210 mm | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 870 x 650 x 330 mm | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 11.6 Kg | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 42.5 Kg | 26 kg |
| Loại Gas | | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | (Tối thiểu/ Tiêu chuẩn/ Tối đa)
3 / 7.5 / 30 | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 20 m | |
| Kích thước ống đồng | 6/16 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Lg | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2019 |