Trang chủ So sánh
So sánh chi tiết MÁY LẠNH LG INVERTER 1HP V10ENW với MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66
Hình ảnh
Giá6.700.0006.650.000
Thông số kỹ thuật
Phạm vi làm lạnh hiệu quảDưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3)15 – 20 m2
Loại máyInverterLoại máy thường
Công suất lạnh9,200 BTU/H12000 BTU
Công suất điện tiêu thụTối thiểu: 250, Trung bình: 920, Tối đa: 1,000 (W)1.149 kW/h
Lưu lượng gióMax: 7.8, H: 6.7, M: 5, L: 4.3 (m3/phút)
Điện nguồn1/220-240V/50Hz
Kích thước dàn lạnh (CxRxS)756 x 265 x 184 mm(Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm
Kích thước dàn nóng (CxRxS)720 x 500 x 230 mm(Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm
Trọng lượng dàn lạnh7.7 Kg8kg
Trọng lượng dàn nóng20.9 Kg26 kg
Loại GasGas R410A
Chiều dài lắp đặt ống đồng(Tối thiểu/ Tiêu chuẩn/ Tối đa) 3 / 7.5 / 15
Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh7 m
Kích thước ống đồng6/106, 10
Nơi sản xuấtTrung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam
Hãng sản xuấtLg
Năm ra mắt20182019