| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9,200 BTU/H | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | Tối thiểu: 250, Trung bình: 920, Tối đa: 1,000 (W) | 1.149 kW/h |
| | |
| Lưu lượng gió | Max: 7.8, H: 6.7, M: 5, L: 4.3 (m3/phút) | |
| Điện nguồn | 1/220-240V/50Hz | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 756 x 265 x 184 mm | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 720 x 500 x 230 mm | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 7.7 Kg | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 20.9 Kg | 26 kg |
| Loại Gas | | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | (Tối thiểu/ Tiêu chuẩn/ Tối đa)
3 / 7.5 / 15 | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 7 m | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Lg | |
| Năm ra mắt | 2021 | 2019 |