| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.350.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³) | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 1.5 HP – 12.000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.17 kW/h | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 4.39) | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| Tiện ích | Công nghệ BLACK FIN – tăng cường khả năng chống ăn mònChức năng tự chẩn đoán lỗiChế độ tự làm sạch G-Clean3 chế độ ngủ thông minh | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Real Inverter | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc kháng khuẩn mật độ cao | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 81 cm – Cao 26 cm – Dày 19 cm
Khối lượng dàn lạnh (hãng cung cấp):
8 kg | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 73.2 cm – Cao 55.5 cm – Dày 33 cm
Khối lượng dàn nóng (hãng cung cấp):
23 kg | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Gree | Funiki |
| Năm ra mắt | 2025 | 2020 |