| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 14.000.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | dưới 15 m2 | dưới 40m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | 24000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.785 kwh | 2.2 KW |
| | |
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | 590/780/970 |
| Điện nguồn | | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Mòng lọc siêu mịn |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 805 × 194 × 285 mm | 1040×330×220 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 681 × 285 × 434 | 845×700×365 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.1 kg | 13,5 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 24 kg | 45kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | | Đồng |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | | 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | | 25m |
| Kích thước ống đồng | 6, 10 | 6, 16 |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Funiki | Reetech |
| Năm ra mắt | 2020 | |