So sánh chi tiết Máy lạnh Comfee CFS-25VAFF 2.5HP Inverter 2024 với Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Comfee CFS-25VAFF 2.5HP Inverter 2024 | Máy Lạnh Funiki 1 HP HSC09MMC | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 10.950.000₫ | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 30 – 40m² (từ 80 đến 120m³) | dưới 15 m2 | |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9000 BTU | ||
| Công suất điện tiêu thụ | 2 Kw/h | 0.785 kwh | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 * | ||
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | ||
| Tiện ích | – Chế độ Avoid Me (Breeze Away) -Chế độ ngủ đêm Sleep cho người già, trẻ nhỏ -Chế độ tiết kiệm chủ động Gear mode -Chế độ tự làm sạch Active-Clean -Chức năng tự chẩn đoán lỗi -Cảm biến nhiệt độ Follow Me -Remote có đèn LED -Chức năng hút ẩm -Hẹn giờ bật tắt máy -Tự khởi động lại khi có điện -Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh -Chế độ chỉ sử dụng quạt Fan Only – chỉ làm mát, không làm lạnh -Công nghệ AI Cool – điều khiển thiết bị bằng Smart Phone | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | Eco mode , Inverter | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc kép Dual: Lọc bụi 0.7 mm, lọc mùi | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hyper Tech | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 805 × 194 × 285 mm | ||
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 681 × 285 × 434 | ||
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.1 kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 24 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối thiểu 3m – Tối đa 25m (dùng bẫy dầu) | ||
| Kích thước ống đồng | 10/16 | 6, 10 | |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Comfee | Funiki | |
| Năm ra mắt | 2024 | 2020 | |


