| Hình ảnh | | |
| Giá | 20.450.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | dưới 40m2 | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 24000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.850kWh | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 Sao | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| Điện nguồn | 220v~50Hz | |
| | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Detox | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 320x1050x250 mm | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 550x780x290 mm | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 kg | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 34 kg | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10 m | |
| Kích thước ống đồng | 6-12 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Toshiba | Funiki |
| Năm ra mắt | 2021 | 2020 |