| Hình ảnh | | |
| Giá | 12.500.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9.554 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.69Kw | 0.785 kwh |
| | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 290 x 870 x 230 mm | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 540 x 645 x 275 mm | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10 Kg | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 27 Kg | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn nhiệt bằng Đồng , lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi-heavy | Funiki |
| Năm ra mắt | 2021 | 2020 |