THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 28.0 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 0.80/0.79 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 2,130 |
| Rộng (mm) | 890 | |
Sâu (mm) | 540 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 188 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 4,200 |
Công suất động cơ (W) | 1.5 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | – | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø22.2 |
| Phần lỏng (mm) | ø12.7 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 63 | |





Hồ Bá Hùng
Nhân viên lắp đặt chuyên nghiệp, gọn gàng. Hàng chính hãng, có đầy đủ giấy tờ bảo hành.
Đỗ Xuân Bình
Ban đầu hơi phân vân nhưng dùng rồi thấy đáng tiền. Recommend cho mọi người.
Đỗ Công Phương
Giao hàng đúng hẹn, lắp đặt nhanh, tư vấn nhiệt tình. Rất hài lòng với dịch vụ.