THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 45.0 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 1.04/1.28 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 1870 |
| Rộng (mm) | 1300 | |
Sâu (mm) | 760 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 280 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 7200 |
Công suất động cơ (W) | 2.2 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | 28/111 | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø28.6 |
| Phần lỏng (mm) | ø15.9 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 61/63 | |




Đỗ Hương
Dùng được hơn 1 tháng thấy rất tốt, hoạt động êm, ít hao điện.
Bùi Hạnh
Tư vấn chọn model phù hợp nhu cầu, giá cả công khai. Sản phẩm dùng ổn định.
Dương Việt Mai
Đặt hàng online, nhân viên gọi xác nhận và tư vấn kỹ. Sản phẩm chất lượng, đúng mô tả.