THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 22.4 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 0.59/0.70 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 1820 |
| Rộng (mm) | 890 | |
Sâu (mm) | 540 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 170 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 3600 |
Công suất động cơ (W) | 1.5 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | 43/122 | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø22.2 |
| Phần lỏng (mm) | ø12.7 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 54/56 | |




Võ Văn Thịnh
Dùng thử thấy ổn, chức năng đầy đủ, hướng dẫn sử dụng rõ ràng. Sẽ ủng hộ shop tiếp.
Vũ Văn Sơn
Chạy êm, không ồn, thiết kế đẹp hợp với không gian nhà. Nhân viên tư vấn tốt.
Phan Khắc Phương
Dùng thử thấy ổn, chức năng đầy đủ, hướng dẫn sử dụng rõ ràng. Sẽ ủng hộ shop tiếp.