So sánh chi tiết TỦ LẠNH SHARP INVERTER SJ-X201E-SL với TỦ LẠNH PANASONIC INVERTER - NR-BL340GKVN
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | TỦ LẠNH SHARP INVERTER SJ-X201E-SL | TỦ LẠNH PANASONIC INVERTER - NR-BL340GKVN | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên | Ngăn đá trên |
| Dung tích | 196 L | 306 L | |
| Kích thước | 601 x 654 x 1645 mm (Rộng x Sâu x Cao) | ||
| Khối lượng | 38 Kg | ||
| Loại máy | Inverter | Inverter | |
| Tính năng | Econavi, Inverter, Hệ thống Ag Clean Ngăn làm lạnh : Đèn LED cao cấp, Khay kính chịu lực, Khay tùy chỉnh, Khay trứng, Ngăn làm lạnh nhanh, Ngăn rau quả Ngăn làm đá : Hệ thống làm lạnh Panorama, Khay tùy chỉnh, Khay đá xoay và hộp làm đá | ||
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống làm lạnh Panorama | ||
| Công nghệ kháng khuẩn - khử mùi | Nano Ag+Cu | Hệ thống Ag Clean | |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Hệ thống đèn – ngăn mát : LED, Ngăn/hộc giữ tươi : 1 Ngăn, Ngăn/hộc rau, quả, trái cây : 1 Hộc, Vỉ (ngăn) trứng : 1 Ngăn, Khay kính chịu lực – ngăn mát : 3 Khay, Khay nhựa – ngăn mát : 1 khay, Ngăn đựng tại cửa tủ ngăn mát : 3 Ngăn, Vị trí ngăn đông : Bên trên, Vỉ đá xoắn : 2 vỉ, Hộp đựng đá : 1 hộp, Khay nhựa : 1 Khay, Ngăn đựng tại cửa tủ : 1 ngăn | ||
| Màu sắc | Bạc giống thép không gỉ | Đen kính | |
| Hãng sản xuất | Sharp | Panasonic | |


