So sánh chi tiết TỦ LẠNH SHARP INVERTER SJ-X196E-DSS với Tủ lạnh Toshiba Inverter GR-A28VM (UKG1)
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | TỦ LẠNH SHARP INVERTER SJ-X196E-DSS | Tủ lạnh Toshiba Inverter GR-A28VM (UKG1) | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Kiểu tủ lạnh | Ngăn đá trên | Ngăn đá trên |
| Dung tích | 180 L | 233 lít | |
| Kích thước | 545x623x1545 (R x S x C) | ||
| Khối lượng | 34 Kg | 40 kg | |
| Loại máy | Inverter | Inverter | |
| Tính năng | Làm lạnh nhanh (làm đá nhanh), Vận hành ổn định ở điện áp : 150V | Bảo quản thịt cá không cần rã đông, Ngăn rau quả rộng, Inverter tiết kiệm điện, Ngăn kệ có thể thay đổi linh hoạt | |
| Công nghệ làm lạnh | Hệ thống lạnh Gián tiếp (Quạt) – Không đóng tuyết | ||
| Công nghệ kháng khuẩn - khử mùi | Nano Ag+ | Ag+ Bio | |
| Công nghệ bảo quản thực phẩm | Hệ thống đèn – ngăn mát : LED, Ngăn/hộc giữ tươi : 1 ngăn (cửa bật), Ngăn/hộc rau, quả, trái cây : 1 ngăn, Vỉ (ngăn) trứng : 16 quả, Khay kính chịu lực – ngăn mát: 1 Khay (viền trước và sau), Khay nhựa – ngăn mát : 1 khay, Ngăn đựng tại cửa tủ ngăn mát : 2 ngăn, Vị trí ngăn đông : Bên trên, Vỉ đá xoắn: 24 viên, Hộp đựng đá : 1 hộp, Ngăn đựng tại cửa tủ : 1 ngăn | – | |
| Màu sắc | Bạc sẫm | UKG | |
| Hãng sản xuất | Sharp | Toshiba | |


