So sánh chi tiết Máy lạnh Comfee Inverter 2.0 HP CFS-18VGPF với MÁY LẠNH MITSUBISHI HEAVY - SRK09CTR-S5
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Comfee Inverter 2.0 HP CFS-18VGPF | MÁY LẠNH MITSUBISHI HEAVY - SRK09CTR-S5 | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 9.300.000₫ | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20-30m2 | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9,000 BTU/h | ||
| Công suất điện tiêu thụ | 0.868 KW | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 2 sao | ||
| Điện nguồn | 1 Pha, 220/240V, 50Hz | ||
| Tiện ích | IOT – Kết nối Wifi AI Cool – Điều khiển bằng giọng nói iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng Sleep Curve – Chương trình chăm sóc giấc ngủ Follow me – Cảm biến nhiệt độ Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà Eco mode – Chế độ tiết kiệm điện tối ưu Active Clean mode – Chế độ tự làm sạch dàn lạnh (đóng băng) Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating) Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh) PCB với lớp phủ UV Điện áp trải dài 80V ~ 265V Auto restart mode – Tự khởi động lại Dehumidification mode – Chế độ hút ẩm Dual Filtration – Công nghệ lọc kép Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Đèn trên remote | Chức năng tiết kiệm điện, Chức năng đảo gió, Chức năng lọc khuẩn, Chế độ làm lạnh nhanhChế độ tự động, Chế độ khử ẩm, Chế độ định giờ tắt máy, Chế độ định giờ khởi động, Chế độ định giờ tắt/mở máy / Định giờ tắt mở máy trong 24h, Chế độ ngủ, Chức năng tự động báo lỗi khi có sự cố, Nút khởi động, Chức năng tự khởi động, Nút nhấn dạ quang | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | Econo | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Chức năng lọc khuẩn Self Clean Operation | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Chế độ công suất cao để đạt được nhiệt độ làm lạnh nhanh trong vòng 15 phút | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 975x218x308 mm | 262 x 769 x 230 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 765x303x555 mm | 435 x 645 (+50) x 275 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 7.5 Kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 24.5 Kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | ||
| Kích thước ống đồng | 6/12 | ||
| Nơi sản xuất | Thái Lan | ||
| Hãng sản xuất | Casper | Mitsubishi-heavy | |
| Năm ra mắt | 2025 | ||


