So sánh chi tiết Máy lạnh Comfee Inverter 2.0 HP CFS-18VGPF với Máy Lạnh Cao Cấp Mitsubishi Electric GR25VF 1.0HP Inverter
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Comfee Inverter 2.0 HP CFS-18VGPF | Máy Lạnh Cao Cấp Mitsubishi Electric GR25VF 1.0HP Inverter | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 9.300.000₫ | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | 1.0 HP |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20-30m2 | <15m2 | |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Inverter | |
| Công suất lạnh | 9,554 (3,753-11,601) BTU/h | ||
| Công suất điện tiêu thụ | 0.76 (0.23-1.07)kW | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 6,38(TCVN 7830:2015) | ||
| Lưu lượng gió | 11,4 | ||
| Điện nguồn | 1 pha ( 220-240V ) / 50Hz | ||
| Tiện ích | IOT – Kết nối Wifi AI Cool – Điều khiển bằng giọng nói iECO – Quản lý điện năng tiêu thụ qua ứng dụng Sleep Curve – Chương trình chăm sóc giấc ngủ Follow me – Cảm biến nhiệt độ Định vị thông minh có thể tự khởi động trước khi về tới nhà Eco mode – Chế độ tiết kiệm điện tối ưu Active Clean mode – Chế độ tự làm sạch dàn lạnh (đóng băng) Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng và dàn lạnh (Golden Coating) Kết nối linh hoạt 2 nguồn (từ dàn nóng/từ dàn lạnh) PCB với lớp phủ UV Điện áp trải dài 80V ~ 265V Auto restart mode – Tự khởi động lại Dehumidification mode – Chế độ hút ẩm Dual Filtration – Công nghệ lọc kép Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Đèn trên remote | Công nghệ PAM Inverter Chức năng Fuzzy logic "I Feel" Màng lọc chống nấm mốc Lớp phủ kép chống bám bẩn Lớp phủ chống bám bẩn Luồng gió thổi xa và rộng Điều chỉnh hướng ngang Điều chỉnh hướng gió tự động Làm lạnh nhanh Hẹn giờ bật tắt 12 tiếng Tự khởi động lại Lớp phủ tăng khả năng kháng ăn mòn bởi hơi muối biển trong không khí Màn hình đèn led phát sáng trong bóng tối Báo lỗi trên remote | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 975x218x308 mm | 838 x 280 x 229mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 765x303x555 mm | 699 x 538 x 249mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 21.5kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp chống ăn mòn Golden Coating | Ống dẫn nhiệt bằng Đồng , Lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | 20m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | 12m | |
| Kích thước ống đồng | 6/12 | 6/10 | |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Thái Lan | |
| Hãng sản xuất | Casper | Mitsubishi | |
| Năm ra mắt | 2025 | 2020 | |


