So sánh chi tiết Máy Lạnh Sharp AH-X18ZEW 2.0HP Inverter 2023 với MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy Lạnh Sharp AH-X18ZEW 2.0HP Inverter 2023 | MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66 | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 9.800.000₫ | 6.650.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) | 15 – 20 m2 | |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 12000 BTU | ||
| Công suất điện tiêu thụ | 1.64 kW/h | 1.149 kW/h | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.55) | ||
| Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện Chế độ Breeze (gió tự nhiên) 7 tính năng bảo vệ an toàn, bền bỉ Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già) Hẹn giờ bật tắt máy Chế độ ngủ đêm Best Sleep Chế độ Baby cho người già, trẻ nhỏ | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi polypropylene | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm | ||
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm | ||
| Trọng lượng dàn lạnh | 8kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 26 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng đồng – Dàn trao đổi nhiệt phủ lớp chống ăn mòn BlueFin | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Kích thước ống đồng | 6/12 | 6, 10 | |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Sharp | ||
| Năm ra mắt | 2023 | 2019 | |


