So sánh chi tiết Máy lạnh treo tường Panasonic 2.0HP Inverter CU/CS-RU18CKH-8D (Mode 2026) với Panasonic 1.5HP CU/CS-N12AKH-8
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh treo tường Panasonic 2.0HP Inverter CU/CS-RU18CKH-8D (Mode 2026) | Panasonic 1.5HP CU/CS-N12AKH-8 | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 18.300.000₫ | Giá gốc là: 10.699.000₫.9.700.000₫Giá hiện tại là: 9.700.000₫. | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | Công suất làm lạnh: 18.000 BTU – 2HP | ||
| Công suất điện tiêu thụ | Công suất tiêu thụ: 1.710W | ||
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | Nhãn năng lượng tiết kiệm: 5 sao | ||
| Tiện ích | Phiên bản mới 2026 Cấp nguồn được cả dàn nóng và dàn lạnh Lọc khí NanoeX thế hệ 2 – Giữ ẩm, Khử mùi, Kháng khuẩn và Nấm mốc. Lọc không khí 24 giờ – Với công nghệ nanoe™ Tích hợp sẵn Wifi , điều khiển từ xa qua điện thoại Luồng gió mạnh và xa hơn Chế độ ECO với công nghệ A.I. Điều khiển – Tiết kiệm năng lượng lên tới 20% Công nghệ Inverter – Kiểm soát nhiệt độ chính xác | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | Tiết kiệm điện: Inverter, Eco Nhãn năng lượng tiết kiệm: 5 sao CSPF: 5.12 | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G Năng suất tách ẩm: 2.9 lít/giờ Tính năng: Chế độ hút ẩm, Chế độ ngủ Sleep, Hẹn giờ bật/tắt, Kết nối wifi, Tự chẩn đoán lỗi, Tự khởi động lại khi có điện | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Kích thước dàn lạnh: 76.5cm x 29cm x 21.4cm (Ngang x cao x sâu) | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Kích thước ống đồng | 6×12 | ||
| Nơi sản xuất | Malaysia | ||
| Hãng sản xuất | Panasonic | Panasonic | |
| Năm ra mắt | 2026 | ||


