| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 5.900.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 9,000 BTU/h | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.868 KW | 0.85W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 2 sao | |
| Lưu lượng gió | | 299/370/458 |
| Điện nguồn | 1 Pha, 220/240V, 50Hz | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | Chức năng tiết kiệm điện, Chức năng đảo gió, Chức năng lọc khuẩn, Chế độ làm lạnh nhanhChế độ tự động, Chế độ khử ẩm, Chế độ định giờ tắt máy, Chế độ định giờ khởi động, Chế độ định giờ tắt/mở máy / Định giờ tắt mở máy trong 24h, Chế độ ngủ, Chức năng tự động báo lỗi khi có sự cố, Nút khởi động, Chức năng tự khởi động, Nút nhấn dạ quang | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econo | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Chức năng lọc khuẩn Self Clean Operation | Mòng lọc siêu mịn |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Chế độ công suất cao để đạt được nhiệt độ làm lạnh nhanh trong vòng 15 phút | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 262 x 769 x 230 mm | 715×285×195 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 435 x 645 (+50) x 275 mm | 660x500x240 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 7.5 Kg | 7kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 24.5 Kg | 21kg |
| Loại Gas | Gas R410A | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | | Đồng |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | | 25m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | | 10m |
| Kích thước ống đồng | | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Thai Lan |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi-heavy | Reetech |
| | |