| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.950.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | Dưới 15 m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 12.283Btu/h | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.03 KW | 0.75 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.71) | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.5) |
| | |
| Điện nguồn | | 1 Pha, 220~240 V, 50Hz |
| Tiện ích | Tiết kiệm điện thông minh, Chức năng Fuzzy logic "I feel", Vệ sinh dễ dàng, Màng lọc chống nấm mốc, Lớp phủ chống bám bẩn, Luồng gió thổi xa và rộng, Làm lạnh nhanh, Hẹn giờ bật tắt 12 tiếng, Tự khởi động lại, Lớp phủ tăng khả năng kháng ăn mòn bởi hơi muối biển trong không khí | Chế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải mái, Chế độ Good Sleep, Bộ 3 bảo vệ tăng cường, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Công nghệ chống ăn mòn Durafin, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Chức năng tự làm sạch |
| Chế độ tiết kiệm điện | Econo | Digital Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc Nano Platium | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Làm lạnh nhanh | Fast Cool & Comfort Cool |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 799 x 290 x 232 mm – Nặng: 9.5kg | 870*365*270 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 718 x 525 x 255 mm – Nặng: 31.5kg | 720*495*270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.8 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 21.3 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R22 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20 m | 10.0 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10 m | 6, 10 |
| Kích thước ống đồng | | 7 m |
| Nơi sản xuất | | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi | Samsung |
| | |