| Hình ảnh | | |
| Giá | 10.800.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 2 HP – 18.000 BTU | 17,401 BTU/h |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.972 kWh | 1.6 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.72) | 3 sao |
| | |
| Điện nguồn | | 1 Pha, 220/240V, 50Hz |
| Tiện ích | Sleep Mode
Cảm biến kép Dual Sensing
Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn
Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode)
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Chức năng hút ẩm
Hẹn giờ bật, tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Nút nhấn khẩn cấp trên dàn lạnh
Đảo gió lên xuống trái phải tự động | Chức năng tiết kiệm điện, Chức năng đảo gió, Chức năng lọc khuẩn, Chế độ làm lạnh nhanh, Chế độ tự động, Chế độ khử ẩm, Chế độ định giờ tắt máy, Chế độ định giờ khởi động, Chế độ định giờ tắt/mở máy / Định giờ tắt mở máy trong 24h, Chế độ ngủ, Chức năng tự động báo lỗi khi có sự cố, Nút khởi động, Chức năng tự khởi động, Nút nhấn dạ quang |
| Chế độ tiết kiệm điện | Inverter
Energy Saving | Econo |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Chức năng lọc khuẩn Self Clean Operation |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Jet Cool | Chế độ công suất cao để đạt được nhiệt độ làm lạnh nhanh trong vòng 15 phút |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 91 cm – Cao 29.4 cm – Dày 20.6 cm | 309 x 890 x 251 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 81 cm – Cao 54.9 cm – Dày 30.5 cm | 640 x 850 (+65) x 290 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 12 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 39 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối thiểu 3m – Tối đa 20m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6×12 | |
| Nơi sản xuất | Indonesia | |
| Hãng sản xuất | Lg | Mitsubishi-heavy |
| Năm ra mắt | 2026 | |