| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30m² (từ 60 đến 80m³) | dưới 20 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 2 HP – 18.000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.6 kW/h | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 4 sao (Hiệu suất năng lượng 4.94) | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| Tiện ích | Công nghệ BLACK FIN – tăng cường khả năng chống ăn mònChức năng tự chẩn đoán lỗiChế độ tự làm sạch G-Clean3 chế độ ngủ thông minh | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Real Inverter | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc kháng khuẩn mật độ cao | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 97.8 cm – Cao 33.3 cm – Dày 24.8 cm
Khối lượng dàn lạnh (hãng cung cấp):
13.5 kg | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 73.2 cm – Cao 55.5 cm – Dày 33 cm
Khối lượng dàn nóng (hãng cung cấp):
24 kg | 770 × 300 × 555 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.4 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 28.2 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 20m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Gree | Funiki |
| Năm ra mắt | 2025 | 2020 |