| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | dưới 20 m2 | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 12000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.785 kwh | 1.149 kW/h |
| | |
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 805 × 194 × 285 mm | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 770 × 300 × 555 mm | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8.4 kg | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 28.2 kg | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6, 10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Việt Nam | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Funiki | |
| Năm ra mắt | 2020 | 2019 |