So sánh chi tiết Máy lạnh cao cấp Mitsubishi Heavy SRK18YXS-W5 2.0HP Inverter với Máy Lạnh Samsung Digital Inverter AR5000H 17,000 BTu/h (AR18TYHQASINSV)
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh cao cấp Mitsubishi Heavy SRK18YXS-W5 2.0HP Inverter | Máy Lạnh Samsung Digital Inverter AR5000H 17,000 BTu/h (AR18TYHQASINSV) | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 21.000.000₫ | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Diện tích 24 – 30 m² hoặc 72 – 90 m³ khí (thích hợp cho phòng ngủ) | Dưới 25 m2 | |
| Loại máy | Inverter | Inverter | |
| Công suất lạnh | 18083 Btu/h | 17000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.48 kW | 1.748 KW | |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.5) | |
| Lưu lượng gió | Chế độ nhớ vị trí cánh đảo Chế độ đảo gió tự động Chế độ đảo qua lại Công nghệ JET Góc đảo cánh Lên/Xuống Lưu lượng gió thổi xa Phân phối gió tự động 3 chiều | ||
| Điện nguồn | 1 Pha, 220~240 V, 50Hz | ||
| Tiện ích | Bộ định giờ Bật/Tắt máy trong tuần Cài đặt theo vị trí lắp đặt Chế độ hoạt động êm Chế độ khử ẩm Chế độ làm lạnh nhanh Chế độ ngủ Chế độ định giờ tắt máy Chế độ định giờ tắt/mở máy / Định giờ tắt mở máy trong 24h Chức năng khóa trẻ em Chức năng khởi động tiện nghi Hoạt động định sẵn Điều chỉnh độ sáng đèn LED | Chế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải mái, Chế độ Good Sleep, Bộ 3 bảo vệ tăng cường, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Công nghệ chống ăn mòn Durafin, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Chức năng tự làm sạch | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Máy được vận hành ở chế độ tiết kiệm điện trong khi vẫn duy trì điều kiện làm lạnh và sưởi ấm. | Digital Inverter | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Máy hoạt động liên tục ở chế độ công suất cao để đạt được nhiệt độ làm lạnh nhanh trong vòng 15 phút. | Fast Cool & Comfort Cool | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 29x87x23 | 957*302*213 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 64x80x29 | 800*554*333 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 10kg | 11.5 kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 37kg | 28.9 kg | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 25m | 10.0 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15m | 10.0 m | |
| Kích thước ống đồng | 6.35/12.7 | 6, 12 | |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Mitsubishi-heavy | Samsung | |


