So sánh chi tiết Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10ME với MÁY LẠNH SUMIKURA INVERTER 2.5 HP APS/APO-240
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10ME | MÁY LẠNH SUMIKURA INVERTER 2.5 HP APS/APO-240 | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 6.250.000₫ | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m2 | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) | |
| Loại máy | Inverter, Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Inverter | |
| Công suất lạnh | 1.0 HP | 24000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 2.3 kW/h | ||
| Điện nguồn | 220 – 240 V | ||
| Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: Eco, PID Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Đang cập nhật Chế độ làm lạnh nhanh: Turbo Chế độ gió: Điều khiển lên xuống bằng tay Tiện ích: Làm lạnh nhanh – Tự chẩn đoán | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | Có INVERTER | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Đang cập nhật | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 706 x 191 x 265 mm 9 kg | ||
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 696 x 245 x 435 mm 22 kg | ||
| Trọng lượng dàn lạnh | – | ||
| Trọng lượng dàn nóng | – | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | ||
| Kích thước ống đồng | 6/10 | ||
| Nơi sản xuất | THÁI LAN | ||
| Hãng sản xuất | Aqua | Sumikura | |
| Năm ra mắt | 2025 | – | |


