So sánh chi tiết Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10ME với MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Aqua Inverter 1 HP AQA-RV10ME | MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66 | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 6.250.000₫ | 6.650.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m2 | 15 – 20 m2 | |
| Loại máy | Inverter, Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 1.0 HP | 12000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.149 kW/h | ||
| Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: Eco, PID Inverter Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Đang cập nhật Chế độ làm lạnh nhanh: Turbo Chế độ gió: Điều khiển lên xuống bằng tay Tiện ích: Làm lạnh nhanh – Tự chẩn đoán | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | Có INVERTER | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Đang cập nhật | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 706 x 191 x 265 mm 9 kg | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 696 x 245 x 435 mm 22 kg | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 26 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | ||
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 | |
| Nơi sản xuất | THÁI LAN | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Aqua | ||
| Năm ra mắt | 2025 | 2019 | |


