| Hình ảnh | | |
| Giá | 6.250.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m2 | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter, Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 1.0 HP | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1.149 kW/h |
| | |
| | |
| | |
| Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: Eco, PID Inverter
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Đang cập nhật
Chế độ làm lạnh nhanh: Turbo
Chế độ gió: Điều khiển lên xuống bằng tay
Tiện ích:
Làm lạnh nhanh
– Tự chẩn đoán | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có INVERTER | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Đang cập nhật | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 706 x 191 x 265 mm 9 kg | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 696 x 245 x 435 mm 22 kg | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | THÁI LAN | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Aqua | |
| Năm ra mắt | 2025 | 2019 |