So sánh chi tiết Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RUV13XAW2 với MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66
Đối chiếu giá và thông số thực tế. AI hỗ trợ phân tích theo nhu cầu của bạn.
AI tư vấn chọn sản phẩmPhân tích dựa trên dữ liệu sản phẩm hiện có
| Tiêu chí | Máy lạnh Aqua Inverter 1.5 HP AQA-RUV13XAW2 | MÁY LẠNH 1.5 HP ASZ – S12N66 | |
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | 9.900.000₫ | 6.650.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20m2 | 15 – 20 m2 | |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 12.500 BTU | 12000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1050W | 1.149 kW/h | |
| Tiện ích | Chức năng tự chẩn đoán lỗi Công nghệ tự làm sạch dàn lạnh Self Clean Điều khiển thông minh bằng WIFI Tự khởi động lại khi có điện Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh Cảm biến Eco | ||
| Chế độ tiết kiệm điện | Inverter | ||
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi mịn PM2.5, UVC Pro khử khuẩn bằng tia cực tím | ||
| Chế độ làm lạnh nhanh | Có | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 826x217x295 mm – 11 Kg | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 700x245x544 mm – 24.2 Kg. | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8kg | ||
| Trọng lượng dàn nóng | 26 kg | ||
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A | |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ BlueFin | ||
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | ||
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 | |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam | |
| Hãng sản xuất | Aqua | ||
| Năm ra mắt | 2019 | ||


