| Hình ảnh | | |
| Giá | 13.150.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 24000 btu | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1.149 kW/h |
| | |
| | |
| Điện nguồn | 220 – 240 V | |
| | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm lọc khử mùi | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Có | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 15kg | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 49kg | 26 kg |
| Loại Gas | | Gas R410A |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | | |
| Năm ra mắt | | 2019 |