THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Công suất làm mát (kW) | 28.0 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 3 phase 50/60Hz 400V (cần nguồn cấp riêng cho dàn lạnh) |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 0.80/0.99 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 1820 |
| Rộng (mm) | 890 | |
Sâu (mm) | 540 | |
Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 170 | |
| Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 4200 |
Công suất động cơ (W) | 1.5 | |
| Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | 39/148 | |
Ống nối | Phần khí (mm) | ø22.2 |
| Phần lỏng (mm) | ø12.7 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) | 25 (Both sides of male screw) | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 55/57 | |





Võ Thị Hương
Dùng ổn, làm mát tốt, lắp đặt chuyên nghiệp. Sẽ ủng hộ shop lần sau.
Dương Thị Mai
Shop hỗ trợ bảo hành rõ ràng, hướng dẫn sử dụng chi tiết. Cảm ơn Đông SaPa.
Bùi Văn Khoa
Mua cho gia đình dùng, chạy êm, tiết kiệm điện thấy rõ. Đáng mua.