THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Công suất làm mát (kW) | 14.0 | |
Đặc tính về điện | Yêu cầu nguồn điện | 1-phase 50 Hz 230 V (220–240 V)/60 Hz 220 V |
| Công suất tiêu thụ (kW) | 0.28/0.34 | |
Kích cỡ ngoài khối chính (tấm trần) | Cao (mm) | 492 |
| Rộng (mm) | 892 | |
Sâu (mm) | 1,262 | |
| Tổng khối lượng khối chính (tấm trần) (kg) | 93 | |
Khối quạt | Lưu lượng gió tiêu chuẩn (Cao/trung bình/thấp (m3/h) | 1,080 |
| Công suất động cơ (W) | 0.160 | |
Áp suất tĩnh bên ngoài (50Hz/60Hz) (Pa) | 170-210-230 / 115-215-260 | |
Giới hạn lưu lượng gió (Giới hạn dưới/Giới hạn trên) (m3/h) | 756/1,188 | |
| Ống nối | Phần khí (mm) | ø15.9 |
Phần lỏng (mm) | ø9.5 | |
| Lỗ thoát nước (đường kính quy đổi) (mm) | 25 | |
Độ ồn (áp suất âm) (cao/trung bình/thấp) (dB(A)) | 45/43/41 | |
| Phạm vi hoạt động | Làm lạnh (°C) | 5 – 43 |




Vũ Thanh Sơn
Nhân viên lắp đặt chuyên nghiệp, gọn gàng. Hàng chính hãng, có đầy đủ giấy tờ bảo hành.
Ngô Thanh Hùng
Sản phẩm đúng mô tả, giao hàng nhanh, nhân viên tư vấn nhiệt tình. Mình rất hài lòng.
Hồ Minh Vy
Máy chạy ổn định, nhân viên tư vấn nhiệt tình. Giao hàng nhanh.