| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.900.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 15m2 | dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9.000 BTU – 1HP | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 800W | 0.785 kwh |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | CSPF: 4.81
Cường độ dòng điện: 3.9A | |
| Lưu lượng gió | | 593 m³/h |
| | |
| Tiện ích | Phiên bản mới 2026
Cấp nguồn được cả dàn nóng và dàn lạnh
Lọc khí NanoeX thế hệ 2 – Giữ ẩm, Khử mùi, Kháng khuẩn và Nấm mốc.
Lọc không khí 24 giờ – Với công nghệ nanoe™
Tích hợp sẵn Wifi , điều khiển từ xa qua điện thoại
Luồng gió mạnh và xa hơn
Chế độ ECO với công nghệ A.I. Điều khiển – Tiết kiệm năng lượng lên tới 20%
Công nghệ Inverter – Kiểm soát nhiệt độ chính xác | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Tiết kiệm điện: Inverter | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Kháng khuẩn, khử mùi: Nanoe-G | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 77.9cm x 29cm x 20.9cm (Ngang x cao x sâu) | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 681 × 285 × 434 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.1 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 24 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Panasonic | Funiki |
| Năm ra mắt | 2026 | 2020 |