| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | Dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 12.000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1060 W | 0.75 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.5) |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V/50Hz | 1 Pha, 220~240 V, 50Hz |
| Tiện ích | Điều chỉnh hướng gió/Fix & Swing, Điều chỉnh tốc độ quạt, Tự động khởi động lại, Cài đặt thời gian tắt máy | Chế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải mái, Chế độ Good Sleep, Bộ 3 bảo vệ tăng cường, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Công nghệ chống ăn mòn Durafin, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Chức năng tự làm sạch |
| Chế độ tiết kiệm điện | Công nghệ Hybrid Inverter, Bộ điều khiển DC Hybrid Inverter, Tính Năng Tiết Kiệm Điện (ECO) | Digital Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Công nghệ diệt khuẩn IAQ, Bộ lọc chống nấm mốc, Công nghệ chống bám bẩn Magic Coil, Chức năng tự làm sạch | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Hi Power | Fast Cool & Comfort Cool |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 293x798x230 mm | 870*365*270 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 530x660x240 mm | 720*495*270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.8 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 21.3 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R22 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15 m | 10.0 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12 m | 6, 10 |
| Kích thước ống đồng | | 7 m |
| Nơi sản xuất | | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Toshiba | Samsung |
| Năm ra mắt | 2020 | |