| So sánh chi tiết MÁY LẠNH TCL INVERTER 2.0 HP TAC 18CSI/KE88N với Máy Lạnh Funiki 1.5 HP HSC12MMC | |||
|---|---|---|---|
| Hình ảnh | |||
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 | |
| Thông số kỹ thuật | |||
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | dưới 20 m2 | |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 17.000 BTU | 12000 BTU | |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.22 kW/h | 0.785 kwh | |
| Lưu lượng gió | 593 m³/h | ||
| Điện nguồn | 220 – 240 V | ||
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 805 × 194 × 285 mm | ||
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 770 × 300 × 555 mm | ||
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 Kg | 8.4 kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 25 Kg | 28.2 kg | |
| Loại Gas | Gas R32 | ||
| Kích thước ống đồng | 6, 10 | ||
| Nơi sản xuất | Việt Nam | ||
| Hãng sản xuất | Funiki | ||
| Năm ra mắt | 2019 | 2020 | |