| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.74 kW/h | 1.149 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.54) | |
| | |
| | |
| Tiện ích | Tự khởi động lại khi có điện
Chế độ Breeze (gió tự nhiên)
7 tính năng bảo vệ an toàn, bền bỉ
Thổi gió dễ chịu (cho trẻ em, người già)
Hẹn giờ bật tắt máy
Chế độ ngủ đêm Best Sleep
Chế độ Baby cho người già, trẻ nhỏ | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc bụi polypropylene | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng đồng – Dàn trao đổi nhiệt phủ lớp chống ăn mòn BlueFin | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Sharp | |
| Năm ra mắt | 2023 | 2019 |