| Hình ảnh | | |
| Giá | Liên hệ 1800 0045 | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 2.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | dưới 20m2 | dưới 20 m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 24000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 0.785 kwh |
| | |
| Lưu lượng gió | Điều chỉnh lên xuống | 593 m³/h |
| Điện nguồn | 220V | |
| | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Có | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Rộng 1082 mm – Sâu 233 mm – Cao 330 mm | 805 × 194 × 285 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Rộng 825 mm – Sâu 310 mm – Cao 655 mm | 770 × 300 × 555 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 14 Kg | 8.4 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 46.5 Kg | 28.2 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Reetech | Funiki |
| Năm ra mắt | | 2020 |