| Hình ảnh | | |
| Giá | 4.800.000₫ | 11.950.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 20-25m2 | dưới 30m2 |
| Loại máy | Loại máy thường | Inverter |
| Công suất lạnh | 9000BTU | 18000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1,75 KW |
| | |
| | |
| Điện nguồn | AC 220V/50Hz | 1Pha, 220v, 50Hz |
| Tiện ích | Chế độ tự động (Auto Mode) giúp người dùng không cần điều chỉnh cài đặt nhưng vẫn luôn thoải mái, dễ chịu & máy hoạt động tiết kiệm điện năng (máy sẽ chọn chế độ làm lạnh khi nhiệt độ môi trường >25 độ, hút ẩm nếu môi trường có nhiệt độ 23<T<25, Sưởi ấm nếu T<23 độ)
– Hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, dễ dàng quan sát nhiệt độ
– Tự động chuẩn đoán sự cố và phát hiện rò rỉ gas bảo vệ an toàn cho người dùng
– Dàn trao đổi nhiệt chống ăn mòn GoldFin, giúp bảo vệ máy bền bỉ
– Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep, hoạt động với chế độ êm ái, không làm phiền người dùng
– Sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới R32 thân thiện môi trường.
– Hẹn giờ tắt lên đến 24h" | Chế độ làm lạnh nhanh, hoạt động tự động & êm dịu,Chế độ làm lạnh và sưởi ẩm (tùy chọn) |
| Chế độ tiết kiệm điện | Tiết kiệm năng lượng (ECO) | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm lọc vi bụi kháng khuẩn khử mùi, Hút ẩm độc lập – giải quyết nồm ẩm | Mòng lọc siêu mịn |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Turbo Mode | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 960×300×215 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 770×555×300 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 10 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 27 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 5 m | |
| Kích thước ống đồng | 6.35/12.7 | |
| Nơi sản xuất | | Thái Lan |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | Reetech |
| | |