| Hình ảnh | | |
| Giá | 6.250.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | 15m2 – 20m2 | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter (tiết kiệm điện) – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 12.000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.200W | 1.149 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.51) | |
| | |
| | |
| Tiện ích | Chế độ tiết kiệm điện: có
Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: Nano Ag+
Chế độ làm lạnh nhanh: Có
Chế độ gió: Tuỳ chỉnh điều khiển lên xuống
Tiện ích: Cảm biến nhiệt độ I Feel, Chức năng khử ẩm, Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh, Tự chẩn đoán lỗi, Vệ sinh bên trong dàn lạnh | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Có | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Nano Ag+ | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Có | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 76.8cm x 29.9cm x 20.1cm (Ngang x cao x sâu) 8kg | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 5cm x 45.5cm x 23.3cm (Ngang x cao x sâu) 17kg | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10m | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Malaysia | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Nagakawa | |
| Năm ra mắt | 2025 | 2019 |