| Hình ảnh | | |
| Giá | 5.000.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15m² (từ 30 đến 45m³) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Mono – loại 1 chiều (chỉ làm lạnh) | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9.000Btu | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.78 kW/h | 1.149 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.62) | |
| | |
| | |
| Tiện ích | Chức năng tự làm sạch
Ống thoát nước 2 chiều tiện lợi trong lắp đặt
Remote có đèn LED
Lớp phủ chống ăn mòn dàn nóng, dàn lạnh Golden Fin
Follow me – Cảm biến nhiệt độ trên remote
Chế độ ngủ đêm tránh buốt
Hẹn giờ bật tắt máy | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 80.5 cm – Cao 28.5 cm – Dày 19.5 cm – Nặng 8.1 kg | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 76.5 cm – Cao 43.5 cm – Dày 28.5 cm – Nặng 24 kg | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm mạ Vàng | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 15m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | Thái Lan | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Midea | |
| Năm ra mắt | | 2019 |