| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.500.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 9,200 BTU/H | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | | 1.149 kW/h |
| | |
| Lưu lượng gió | Cục trong tối đa (m3/phút) : 11
Cục ngoài tối đa (m3/phút) : 28 | |
| Điện nguồn | 1/220-240V/50Hz | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9.6 Kg | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | 21.7 Kg | 26 kg |
| Loại Gas | | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Chiều dài ống (Tiêu chuẩn, Tối đa) (m) : 7.5 / 20 | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 15 m | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Lg | |
| Năm ra mắt | 2018 | 2019 |