| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.000.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20m² (từ 40 đến 60m³) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 1.5 HP – 12.000 BTU | 24000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.303 kWh | 2.3 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 4.21) | |
| | |
| Điện nguồn | | 220 – 240 V |
| Tiện ích | Sleep Mode
Cảm biến kép Dual Sensing
Công nghệ Gold-Fin chống ăn mòn
Chế độ làm lạnh tự động (Auto Mode)
Màn hình hiển thị nhiệt độ trên dàn lạnh
Chức năng hút ẩm
Hẹn giờ bật, tắt máy
Tự khởi động lại khi có điện
Nút nhấn khẩn cấp trên dàn lạnh
Đảo gió lên xuống trái phải tự động | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Inverter
Energy Saving | |
| | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Jet Cool | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 77.7 cm – Cao 25 cm – Dày 20.1 cm | |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 72.2 cm – Cao 45.9 cm – Dày 27.6 cm | |
| Trọng lượng dàn lạnh | | – |
| Trọng lượng dàn nóng | | – |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống dẫn gas bằng Đồng – Lá tản nhiệt bằng Nhôm phủ lớp Gold-Fin | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối thiểu 3m – Tối đa 15m | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6×10 | |
| Nơi sản xuất | Indonesia | |
| Hãng sản xuất | Lg | Sumikura |
| Năm ra mắt | 2026 | – |