| Hình ảnh | | |
| Giá | 14.950.000₫ | Liên hệ 1800 0045 |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | Dưới 15 m2 |
| Loại máy | Inverter | Inverter |
| Công suất lạnh | 16.000 BTU | 9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1390 W | 0.75 KW |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 5 sao (Hiệu suất năng lượng 4.5) |
| Lưu lượng gió | 850/750/650/500 | |
| Điện nguồn | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz | 1 Pha, 220~240 V, 50Hz |
| Tiện ích | Chế độ chờ 1W, Thiết kế nhỏ gọn, Chế độ ngủ, Màn hình hiển thị Led, Hiển thị giờ bật/tắt, Tự động làm sạch, Hoạt động tự động, Hiển thị giờ trên remote, Tự hiển thị báo lỗi, Khởi động lại khi mất điện, Chế độ khóa phím, I Feel | Chế độ Wind-Free cho hơi lạnh thoải mái, Chế độ Good Sleep, Bộ 3 bảo vệ tăng cường, Tự khởi động lại khi có điện, Hẹn giờ bật tắt máy, Công nghệ chống ăn mòn Durafin, Có tự điều chỉnh nhiệt độ (chế độ ngủ đêm), Hoạt động siêu êm, Chức năng tự làm sạch |
| Chế độ tiết kiệm điện | | Digital Inverter |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc bảo vệ sức khỏe | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Công nghệ Real Cool, Chế độ Turbo | Fast Cool & Comfort Cool |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | 870*365*270 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | 720*495*270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8.8 kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 21.3 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R22 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | | 10.0 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | | 6, 10 |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 7 m |
| Nơi sản xuất | | Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Gree | Samsung |
| | |