| Hình ảnh | | |
| Giá | 14.950.000₫ | 6.650.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) | 15 – 20 m2 |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 16.000 BTU | 12000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1390 W | 1.149 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | |
| Lưu lượng gió | 850/750/650/500 | |
| Điện nguồn | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz | |
| Tiện ích | Chế độ chờ 1W, Thiết kế nhỏ gọn, Chế độ ngủ, Màn hình hiển thị Led, Hiển thị giờ bật/tắt, Tự động làm sạch, Hoạt động tự động, Hiển thị giờ trên remote, Tự hiển thị báo lỗi, Khởi động lại khi mất điện, Chế độ khóa phím, I Feel | |
| | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc bảo vệ sức khỏe | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Công nghệ Real Cool, Chế độ Turbo | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | (Dài) 800 x (Rộng) 292 x (Dày) 190 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | | (Dài) 700 x (Rộng) 551 x (Dày) 256 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 8kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 26 kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| | |
| | |
| Kích thước ống đồng | 6/10 | 6, 10 |
| Nơi sản xuất | | Trung Quốc Lắp Ráp Tại Việt Nam |
| Hãng sản xuất | Gree | |
| Năm ra mắt | | 2019 |